common bird cherry

Học thuật
Thân thiện
common bird cherry

A common bird cherry tree grows beside a quiet country lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ nhỏ nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Rosaceae, hoa trắng quả nhỏ màu đen: "common bird cherry" tên tiếng Anh của một loại cây anh đào mọc hoang dã, thường được tìm thấychâu Âu một phần châu Á. Tên khoa học của Prunus padus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common bird cherry is often planted in parks for its beautiful spring blossoms. (Cây anh đào dại châu Âu thường được trồng trong công viên hoa nở đẹp vào mùa xuân.)
    • The berries of the common bird cherry are bitter but eaten by birds. (Quả của cây anh đào dại châu Âu vị đắng nhưng được chim chóc ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc văn cảnh mô tả cảnh quan tự nhiên.
    • Prunus padus, commonly known as the common bird cherry, is a species of cherry native to northern Europe and northern Asia. (Prunus padus, thường được gọi là common bird cherry, một loài anh đào bản địa của Bắc Âu Bắc Á.)
Biến thể từ gần giống
  • European bird cherry: Tên gọi khác cùng chỉ loài cây này, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Hackberry (Mỹ): Một loài cây khác tên tương tự nhưng không cùng họ; cần phân biệt. Ở Mỹ, "hackberry" chỉ cây thuộc chi .
  • Chokecherry (Mỹ): Loài cây Bắc Mỹ () đặc điểm tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Prunus padus: Tên khoa học.
  • European bird cherry: Anh đào dại châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ tên loài cây này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "common bird cherry".

common bird cherry

A common bird cherry tree grows beside a quiet country lane.

Noun
  1. cây anh đào dại của Châu Âu.